観光 (かんこう) — du lịch, tham quan, quan quang

かんこう du lịch
Tần suất #914 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • du lịch
  • tham quan
  • quan quang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.