観光 (かんこう) — du lịch, tham quan, quan quang
kankou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観光
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- du lịch
- tham quan
- quan quang
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 町や 国へ いって、きれいな ところを 見て まわる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
昔の町を楽しい観光地のようにだけ見ると、生活の厳しさが見えなくなります。
Mukashi no machi o tanoshii kankouchi no you ni dake miru to, seikatsu no kibishisa ga mienaku narimasu.
If we see old towns only as pleasant tourist destinations, we lose sight of the hardships of life.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観光する かんこうする |
観光します かんこうします |
| Present negative |
観光しない かんこうしない |
観光しません かんこうしません |
| Past |
観光した かんこうした |
観光しました かんこうしました |
| Past negative |
観光しなかった かんこうしなかった |
観光しませんでした かんこうしませんでした |
| Te-form |
観光して かんこうして |
観光しまして かんこうしまして |
| Potential |
観光できる かんこうできる |
観光できます かんこうできます |
| Potential negative |
観光できない かんこうできない |
観光できません かんこうできません |