街頭 (がいとう) — đầu phố, trên đường phố, nhai đầu

がいとう đầu phố
Tần suất #7678 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gaitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu phố
  • trên đường phố
  • nhai đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.