政務次官 (せいむじかん) — thứ trưởng nghị viện, chính vụ thứ quan

せいかん thứ trưởng nghị viện
Tần suất #7677 Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

seimujikan

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ trưởng nghị viện
  • chính vụ thứ quan

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.