Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賛美 (さんび) — ca ngợi, tán mỹ, tôn vinh

賛さん美び ca ngợi
Tần suất #7679 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sanbi

さんび
Pitch さんび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賛美

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ca ngợi
  • tán mỹ
  • tôn vinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賛美する

さんびする

賛美します

さんびします

Present negative

賛美しない

さんびしない

賛美しません

さんびしません

Past

賛美した

さんびした

賛美しました

さんびしました

Past negative

賛美しなかった

さんびしなかった

賛美しませんでした

さんびしませんでした

Te-form

賛美して

さんびして

賛美しまして

さんびしまして

Potential

賛美できる

さんびできる

賛美できます

さんびできます

Potential negative

賛美できない

さんびできない

賛美できません

さんびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.