賛美 (さんび) — ca ngợi, tán mỹ, tôn vinh

さん ca ngợi
Tần suất #7679 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sanbi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ca ngợi
  • tán mỹ
  • tôn vinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.