賛美 (さんび) — ca ngợi, tán mỹ, tôn vinh
賛美
ca ngợi
Tần suất #7679
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sanbi
さんび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賛美
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ca ngợi
- tán mỹ
- tôn vinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賛美する さんびする |
賛美します さんびします |
| Present negative |
賛美しない さんびしない |
賛美しません さんびしません |
| Past |
賛美した さんびした |
賛美しました さんびしました |
| Past negative |
賛美しなかった さんびしなかった |
賛美しませんでした さんびしませんでした |
| Te-form |
賛美して さんびして |
賛美しまして さんびしまして |
| Potential |
賛美できる さんびできる |
賛美できます さんびできます |
| Potential negative |
賛美できない さんびできない |
賛美できません さんびできません |