(げい) — nghệ thuật, kỹ nghệ, tài nghệ

げい nghệ thuật
Tần suất #4834 Lớp 4 1 ký tự noun

gei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghệ thuật
  • kỹ nghệ
  • tài nghệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.