賛同 (さんどう) — tán đồng, tán thành
賛同
tán đồng
Tần suất #4835
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sandou
さんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賛同
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tán đồng
- tán thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賛同する さんどうする |
賛同します さんどうします |
| Present negative |
賛同しない さんどうしない |
賛同しません さんどうしません |
| Past |
賛同した さんどうした |
賛同しました さんどうしました |
| Past negative |
賛同しなかった さんどうしなかった |
賛同しませんでした さんどうしませんでした |
| Te-form |
賛同して さんどうして |
賛同しまして さんどうしまして |
| Potential |
賛同できる さんどうできる |
賛同できます さんどうできます |
| Potential negative |
賛同できない さんどうできない |
賛同できません さんどうできません |