Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賛同 (さんどう) — tán đồng, tán thành

賛さん同どう tán đồng
Tần suất #4835 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sandou

さんどう
Pitch さんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賛同

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tán đồng
  • tán thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賛同する

さんどうする

賛同します

さんどうします

Present negative

賛同しない

さんどうしない

賛同しません

さんどうしません

Past

賛同した

さんどうした

賛同しました

さんどうしました

Past negative

賛同しなかった

さんどうしなかった

賛同しませんでした

さんどうしませんでした

Te-form

賛同して

さんどうして

賛同しまして

さんどうしまして

Potential

賛同できる

さんどうできる

賛同できます

さんどうできます

Potential negative

賛同できない

さんどうできない

賛同できません

さんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.