弾圧 (だんあつ) — đàn áp, trấn áp

だんあつ đàn áp
Tần suất #4833 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

danatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đàn áp
  • trấn áp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.