Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弾圧 (だんあつ) — đàn áp, trấn áp

弾だん圧あつ đàn áp
Tần suất #4833 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

danatsu

だんあつ
Pitch だんあつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弾圧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đàn áp
  • trấn áp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弾圧する

だんあつする

弾圧します

だんあつします

Present negative

弾圧しない

だんあつしない

弾圧しません

だんあつしません

Past

弾圧した

だんあつした

弾圧しました

だんあつしました

Past negative

弾圧しなかった

だんあつしなかった

弾圧しませんでした

だんあつしませんでした

Te-form

弾圧して

だんあつして

弾圧しまして

だんあつしまして

Potential

弾圧できる

だんあつできる

弾圧できます

だんあつできます

Potential negative

弾圧できない

だんあつできない

弾圧できません

だんあつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.