岐阜 (ぎふ) — Gifu (tỉnh), Kỳ Phụ

Gifu (tỉnh)
Tần suất #4154 2 ký tự 漢語 kango noun

gifu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Gifu (tỉnh)
  • Kỳ Phụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.