(ふく) — phúc, may mắn, phước lành

ふく phúc
Tần suất #4155 Lớp 3 1 ký tự noun

fuku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phúc
  • may mắn
  • phước lành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.