追いかける (おいかける) — đuổi theo, rượt theo
追いかける
đuổi theo
Tần suất #4153
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
ichidan verb
transitive
oikakeru
おいかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おいかける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追いかける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đuổi theo
- rượt theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追いかける おいかける |
追いかけます おいかけます |
| Present negative |
追いかけない おいかけない |
追いかけません おいかけません |
| Past |
追いかけた おいかけた |
追いかけました おいかけました |
| Past negative |
追いかけなかった おいかけなかった |
追いかけませんでした おいかけませんでした |
| Te-form |
追いかけて おいかけて |
追いかけまして おいかけまして |
| Potential |
追いかけられる おいかけられる |
追いかけられます おいかけられます |
| Potential negative |
追いかけられない おいかけられない |
追いかけられません おいかけられません |