Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追いかける (おいかける) — đuổi theo, rượt theo

追おいかける đuổi theo
Tần suất #4153 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb transitive

oikakeru

おいかける
Pitch おいかける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追いかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đuổi theo
  • rượt theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追いかける

おいかける

追いかけます

おいかけます

Present negative

追いかけない

おいかけない

追いかけません

おいかけません

Past

追いかけた

おいかけた

追いかけました

おいかけました

Past negative

追いかけなかった

おいかけなかった

追いかけませんでした

おいかけませんでした

Te-form

追いかけて

おいかけて

追いかけまして

おいかけまして

Potential

追いかけられる

おいかけられる

追いかけられます

おいかけられます

Potential negative

追いかけられない

おいかけられない

追いかけられません

おいかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.