分岐 (ぶんき) — sự phân nhánh, phân kỳ
分岐
sự phân nhánh
Tần suất #7220
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bunki
ぶんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分岐
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân nhánh
- phân kỳ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分岐する ぶんきする |
分岐します ぶんきします |
| Present negative |
分岐しない ぶんきしない |
分岐しません ぶんきしません |
| Past |
分岐した ぶんきした |
分岐しました ぶんきしました |
| Past negative |
分岐しなかった ぶんきしなかった |
分岐しませんでした ぶんきしませんでした |
| Te-form |
分岐して ぶんきして |
分岐しまして ぶんきしまして |
| Potential |
分岐できる ぶんきできる |
分岐できます ぶんきできます |
| Potential negative |
分岐できない ぶんきできない |
分岐できません ぶんきできません |