Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分岐 (ぶんき) — sự phân nhánh, phân kỳ

分ぶん岐き sự phân nhánh
Tần suất #7220 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bunki

ぶんき
Pitch ぶんき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分岐

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân nhánh
  • phân kỳ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分岐する

ぶんきする

分岐します

ぶんきします

Present negative

分岐しない

ぶんきしない

分岐しません

ぶんきしません

Past

分岐した

ぶんきした

分岐しました

ぶんきしました

Past negative

分岐しなかった

ぶんきしなかった

分岐しませんでした

ぶんきしませんでした

Te-form

分岐して

ぶんきして

分岐しまして

ぶんきしまして

Potential

分岐できる

ぶんきできる

分岐できます

ぶんきできます

Potential negative

分岐できない

ぶんきできない

分岐できません

ぶんきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.