豪雨 (ごうう) — mưa lớn, mưa xối xả, hào vũ

ごう mưa lớn
Tần suất #9830 2 ký tự 漢語 kango noun

gouu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mưa lớn
  • mưa xối xả
  • hào vũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.