(は) — răng

răng
Tần suất #2245 Lớp 3 1 ký tự noun body

ha

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • răng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.