Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

格差 (かくさ) — chênh lệch, khoảng cách, cách biệt

格かく差さ chênh lệch
Tần suất #2246 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kakusa

かくさ
Pitch かくさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 格差

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chênh lệch
  • khoảng cách
  • cách biệt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものの あいだに ある、大(おお)きな ちがい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.