格差 (かくさ) — chênh lệch, khoảng cách, cách biệt

かく chênh lệch
Tần suất #2246 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kakusa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chênh lệch
  • khoảng cách
  • cách biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.