励む (はげむ) — nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ

はげ nỗ lực
Tần suất #4885 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

hagemu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • cố gắng
  • chăm chỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.