履く (はく) — đi (giày), mặc (quần)

đi (giày)
Tần suất #4015 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

haku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi (giày)
  • mặc (quần)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.