Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

履修 (りしゅう) — hoàn thành môn học, lý tu, học tín chỉ

履り修しゅう hoàn thành môn học
Tần suất #7689 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rishuu

りしゅう
Pitch りしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 履修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành môn học
  • lý tu
  • học tín chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

履修する

りしゅうする

履修します

りしゅうします

Present negative

履修しない

りしゅうしない

履修しません

りしゅうしません

Past

履修した

りしゅうした

履修しました

りしゅうしました

Past negative

履修しなかった

りしゅうしなかった

履修しませんでした

りしゅうしませんでした

Te-form

履修して

りしゅうして

履修しまして

りしゅうしまして

Potential

履修できる

りしゅうできる

履修できます

りしゅうできます

Potential negative

履修できない

りしゅうできない

履修できません

りしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.