履修 (りしゅう) — hoàn thành môn học, lý tu, học tín chỉ
履修
hoàn thành môn học
Tần suất #7689
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rishuu
りしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 履修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành môn học
- lý tu
- học tín chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
履修する りしゅうする |
履修します りしゅうします |
| Present negative |
履修しない りしゅうしない |
履修しません りしゅうしません |
| Past |
履修した りしゅうした |
履修しました りしゅうしました |
| Past negative |
履修しなかった りしゅうしなかった |
履修しませんでした りしゅうしませんでした |
| Te-form |
履修して りしゅうして |
履修しまして りしゅうしまして |
| Potential |
履修できる りしゅうできる |
履修できます りしゅうできます |
| Potential negative |
履修できない りしゅうできない |
履修できません りしゅうできません |