周波数 (しゅうはすう) — tần số, chu ba số

しゅうすう tần số
Tần suất #4014 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shuuhasuu

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tần số
  • chu ba số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.