(はく) — bá tước, bác, bá

はく bá tước
Tần suất #9178 1 ký tự noun

haku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bá tước
  • bác

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.