譲歩 (じょうほ) — nhượng bộ, thỏa hiệp
譲歩
nhượng bộ
Tần suất #9179
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
jouho
じょうほ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうほ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 譲歩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhượng bộ
- thỏa hiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
譲歩する じょうほする |
譲歩します じょうほします |
| Present negative |
譲歩しない じょうほしない |
譲歩しません じょうほしません |
| Past |
譲歩した じょうほした |
譲歩しました じょうほしました |
| Past negative |
譲歩しなかった じょうほしなかった |
譲歩しませんでした じょうほしませんでした |
| Te-form |
譲歩して じょうほして |
譲歩しまして じょうほしまして |
| Potential |
譲歩できる じょうほできる |
譲歩できます じょうほできます |
| Potential negative |
譲歩できない じょうほできない |
譲歩できません じょうほできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.