完売 (かんばい) — bán hết, cháy hàng, hoàn mại
完売
bán hết
Tần suất #9177
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanbai
かんばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんばい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 完売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán hết
- cháy hàng
- hoàn mại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
完売する かんばいする |
完売します かんばいします |
| Present negative |
完売しない かんばいしない |
完売しません かんばいしません |
| Past |
完売した かんばいした |
完売しました かんばいしました |
| Past negative |
完売しなかった かんばいしなかった |
完売しませんでした かんばいしませんでした |
| Te-form |
完売して かんばいして |
完売しまして かんばいしまして |
| Potential |
完売できる かんばいできる |
完売できます かんばいできます |
| Potential negative |
完売できない かんばいできない |
完売できません かんばいできません |