(はな) — hoa, rực rỡ, huy hoàng

はな hoa
Tần suất #3614 1 ký tự no-adjective

hana

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoa
  • rực rỡ
  • huy hoàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.