中華 (ちゅうか) — Trung Hoa, ẩm thực Trung Hoa

ちゅう Trung Hoa
Tần suất #3280 2 ký tự 漢語 kango noun

chuuka

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Trung Hoa
  • ẩm thực Trung Hoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.