繁華 (はんか) — sầm uất, phồn hoa, thịnh vượng

はん sầm uất
Tần suất #8656 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hanka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sầm uất
  • phồn hoa
  • thịnh vượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.