Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転送 (てんそう) — chuyển tiếp, chuyển phát, truyền đi

転てん送そう chuyển tiếp
Tần suất #3612 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tensou

てんそう
Pitch てんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển tiếp
  • chuyển phát
  • truyền đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転送する

てんそうする

転送します

てんそうします

Present negative

転送しない

てんそうしない

転送しません

てんそうしません

Past

転送した

てんそうした

転送しました

てんそうしました

Past negative

転送しなかった

てんそうしなかった

転送しませんでした

てんそうしませんでした

Te-form

転送して

てんそうして

転送しまして

てんそうしまして

Potential

転送できる

てんそうできる

転送できます

てんそうできます

Potential negative

転送できない

てんそうできない

転送できません

てんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.