転送 (てんそう) — chuyển tiếp, chuyển phát, truyền đi
転送
chuyển tiếp
Tần suất #3612
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tensou
てんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển tiếp
- chuyển phát
- truyền đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転送する てんそうする |
転送します てんそうします |
| Present negative |
転送しない てんそうしない |
転送しません てんそうしません |
| Past |
転送した てんそうした |
転送しました てんそうしました |
| Past negative |
転送しなかった てんそうしなかった |
転送しませんでした てんそうしませんでした |
| Te-form |
転送して てんそうして |
転送しまして てんそうしまして |
| Potential |
転送できる てんそうできる |
転送できます てんそうできます |
| Potential negative |
転送できない てんそうできない |
転送できません てんそうできません |