花びら (はなびら) — cánh hoa

はなびら cánh hoa
Tần suất #9095 Lớp 1 3 ký tự noun

hanabira

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh hoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.