乗っ取る (のっとる) — chiếm đoạt, không tặc, thâu tóm

chiếm đoạt
Tần suất #9096 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive/intransitive

nottoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếm đoạt
  • không tặc
  • thâu tóm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.