Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗っ取る (のっとる) — chiếm đoạt, không tặc, thâu tóm

乗のっ取とる chiếm đoạt
Tần suất #9096 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

nottoru

のっとる
Pitch のっとる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗っ取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếm đoạt
  • không tặc
  • thâu tóm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗っ取る

のっとる

乗っ取ります

のっとります

Present negative

乗っ取らない

のっとらない

乗っ取りません

のっとりません

Past

乗っ取った

のっとった

乗っ取りました

のっとりました

Past negative

乗っ取らなかった

のっとらなかった

乗っ取りませんでした

のっとりませんでした

Te-form

乗っ取って

のっとって

乗っ取りまして

のっとりまして

Potential

乗っ取れる

のっとれる

乗っ取れます

のっとれます

Potential negative

乗っ取れない

のっとれない

乗っ取れません

のっとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.