乗っ取る (のっとる) — chiếm đoạt, không tặc, thâu tóm
乗っ取る
chiếm đoạt
Tần suất #9096
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
nottoru
のっとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のっとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗っ取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếm đoạt
- không tặc
- thâu tóm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗っ取る のっとる |
乗っ取ります のっとります |
| Present negative |
乗っ取らない のっとらない |
乗っ取りません のっとりません |
| Past |
乗っ取った のっとった |
乗っ取りました のっとりました |
| Past negative |
乗っ取らなかった のっとらなかった |
乗っ取りませんでした のっとりませんでした |
| Te-form |
乗っ取って のっとって |
乗っ取りまして のっとりまして |
| Potential |
乗っ取れる のっとれる |
乗っ取れます のっとれます |
| Potential negative |
乗っ取れない のっとれない |
乗っ取れません のっとれません |