開花 (かいか) — nở hoa, khai hoa
開花
nở hoa
Tần suất #6213
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaika
かいか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開花
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nở hoa
- khai hoa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開花する かいかする |
開花します かいかします |
| Present negative |
開花しない かいかしない |
開花しません かいかしません |
| Past |
開花した かいかした |
開花しました かいかしました |
| Past negative |
開花しなかった かいかしなかった |
開花しませんでした かいかしませんでした |
| Te-form |
開花して かいかして |
開花しまして かいかしまして |
| Potential |
開花できる かいかできる |
開花できます かいかできます |
| Potential negative |
開花できない かいかできない |
開花できません かいかできません |