Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開花 (かいか) — nở hoa, khai hoa

開かい花か nở hoa
Tần suất #6213 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaika

かいか
Pitch かいか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開花

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nở hoa
  • khai hoa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開花する

かいかする

開花します

かいかします

Present negative

開花しない

かいかしない

開花しません

かいかしません

Past

開花した

かいかした

開花しました

かいかしました

Past negative

開花しなかった

かいかしなかった

開花しませんでした

かいかしませんでした

Te-form

開花して

かいかして

開花しまして

かいかしまして

Potential

開花できる

かいかできる

開花できます

かいかできます

Potential negative

開花できない

かいかできない

開花できません

かいかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.