(はる) — mùa xuân, xuân

はる mùa xuân
Tần suất #580 Lớp 2 1 ký tự noun

haru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa xuân
  • xuân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.