働ける (はたらける) — có thể làm việc
働ける
có thể làm việc
Ghi nhớ 働ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể làm việc
Usage examples
-
店なら、客によい食事を渡し、店員が安全に働けること。
Mise nara, kyaku ni yoi shokuji o watashi, ten'in ga anzen ni hatarakeru koto.
For a shop, that means providing good food to customers and letting staff work safely.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる