Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

働きかける (はたらきかける) — tác động, vận động, kêu gọi

働はたらきかける tác động
Tần suất #6431 Lớp 4 5 ký tự ichidan verb intransitive transitive

hatarakikakeru

はたらきかける
Pitch はたらきかける[6] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 働きかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tác động
  • vận động
  • kêu gọi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

働きかける

はたらきかける

働きかけます

はたらきかけます

Present negative

働きかけない

はたらきかけない

働きかけません

はたらきかけません

Past

働きかけた

はたらきかけた

働きかけました

はたらきかけました

Past negative

働きかけなかった

はたらきかけなかった

働きかけませんでした

はたらきかけませんでした

Te-form

働きかけて

はたらきかけて

働きかけまして

はたらきかけまして

Potential

働きかけられる

はたらきかけられる

働きかけられます

はたらきかけられます

Potential negative

働きかけられない

はたらきかけられない

働きかけられません

はたらきかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.