恥ずかしい (はずかしい) — xấu hổ, ngượng ngùng, thẹn

ずかしい xấu hổ
Tần suất #2038 5 ký tự i-adjective

hazukashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xấu hổ
  • ngượng ngùng
  • thẹn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.