演じる (えんじる) — diễn, đóng vai, biểu diễn
演じる
diễn
Tần suất #2037
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
enjiru
えんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diễn
- đóng vai
- biểu diễn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- げきなどで、ほかの 人に なって みせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演じる えんじる |
演じます えんじます |
| Present negative |
演じない えんじない |
演じません えんじません |
| Past |
演じた えんじた |
演じました えんじました |
| Past negative |
演じなかった えんじなかった |
演じませんでした えんじませんでした |
| Te-form |
演じて えんじて |
演じまして えんじまして |
| Potential |
演じられる えんじられる |
演じられます えんじられます |
| Potential negative |
演じられない えんじられない |
演じられません えんじられません |