面倒 (めんどう) — phiền phức, rắc rối, phiền hà

めんどう phiền phức
Tần suất #2039 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mendou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiền phức
  • rắc rối
  • phiền hà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.