響き (ひびき) — âm vang, tiếng vọng, âm hưởng

ひび âm vang
Tần suất #4372 2 ký tự noun

hibiki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm vang
  • tiếng vọng
  • âm hưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.