Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

影響 (えいきょう) — ảnh hưởng, tác động

影えい響きょう ảnh hưởng
Tần suất #284 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

eikyou

えいきょう
Pitch えいきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 影響

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ảnh hưởng
  • tác động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものを かえて しまう 力(ちから)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

影響する

えいきょうする

影響します

えいきょうします

Present negative

影響しない

えいきょうしない

影響しません

えいきょうしません

Past

影響した

えいきょうした

影響しました

えいきょうしました

Past negative

影響しなかった

えいきょうしなかった

影響しませんでした

えいきょうしませんでした

Te-form

影響して

えいきょうして

影響しまして

えいきょうしまして

Potential

影響できる

えいきょうできる

影響できます

えいきょうできます

Potential negative

影響できない

えいきょうできない

影響できません

えいきょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.