影響 (えいきょう) — ảnh hưởng, tác động

えいきょう ảnh hưởng
Tần suất #284 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

eikyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảnh hưởng
  • tác động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.