影響 (えいきょう) — ảnh hưởng, tác động
影響
ảnh hưởng
Tần suất #284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
eikyou
えいきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えいきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 影響
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ảnh hưởng
- tác động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものを かえて しまう 力。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
影響する えいきょうする |
影響します えいきょうします |
| Present negative |
影響しない えいきょうしない |
影響しません えいきょうしません |
| Past |
影響した えいきょうした |
影響しました えいきょうしました |
| Past negative |
影響しなかった えいきょうしなかった |
影響しませんでした えいきょうしませんでした |
| Te-form |
影響して えいきょうして |
影響しまして えいきょうしまして |
| Potential |
影響できる えいきょうできる |
影響できます えいきょうできます |
| Potential negative |
影響できない えいきょうできない |
影響できません えいきょうできません |