響く (ひびく) — vang vọng, vọng lại, ảnh hưởng
響く
vang vọng
Tần suất #2888
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
hibiku
ひびく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひびく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 響く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vang vọng
- vọng lại
- ảnh hưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
響く ひびく |
響きます ひびきます |
| Present negative |
響かない ひびかない |
響きません ひびきません |
| Past |
響いた ひびいた |
響きました ひびきました |
| Past negative |
響かなかった ひびかなかった |
響きませんでした ひびきませんでした |
| Te-form |
響いて ひびいて |
響きまして ひびきまして |
| Potential |
響ける ひびける |
響けます ひびけます |
| Potential negative |
響けない ひびけない |
響けません ひびけません |