Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反響 (はんきょう) — tiếng vang, phản hồi, phản hưởng

反はん響きょう tiếng vang
Tần suất #5956 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hankyou

はんきょう
Pitch はんきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反響

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếng vang
  • phản hồi
  • phản hưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反響する

はんきょうする

反響します

はんきょうします

Present negative

反響しない

はんきょうしない

反響しません

はんきょうしません

Past

反響した

はんきょうした

反響しました

はんきょうしました

Past negative

反響しなかった

はんきょうしなかった

反響しませんでした

はんきょうしませんでした

Te-form

反響して

はんきょうして

反響しまして

はんきょうしまして

Potential

反響できる

はんきょうできる

反響できます

はんきょうできます

Potential negative

反響できない

はんきょうできない

反響できません

はんきょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.