反響 (はんきょう) — tiếng vang, phản hồi, phản hưởng
反響
tiếng vang
Tần suất #5956
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hankyou
はんきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反響
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếng vang
- phản hồi
- phản hưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反響する はんきょうする |
反響します はんきょうします |
| Present negative |
反響しない はんきょうしない |
反響しません はんきょうしません |
| Past |
反響した はんきょうした |
反響しました はんきょうしました |
| Past negative |
反響しなかった はんきょうしなかった |
反響しませんでした はんきょうしませんでした |
| Te-form |
反響して はんきょうして |
反響しまして はんきょうしまして |
| Potential |
反響できる はんきょうできる |
反響できます はんきょうできます |
| Potential negative |
反響できない はんきょうできない |
反響できません はんきょうできません |