響く (ひびく) — vang vọng, vọng lại, ảnh hưởng

ひび vang vọng
Tần suất #2888 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

hibiku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vang vọng
  • vọng lại
  • ảnh hưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.