Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補償 (ほしょう) — bồi thường, đền bù

補ほ償しょう bồi thường
Tần suất #2887 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoshou

ほしょう
Pitch ほしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補償

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bồi thường
  • đền bù

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補償する

ほしょうする

補償します

ほしょうします

Present negative

補償しない

ほしょうしない

補償しません

ほしょうしません

Past

補償した

ほしょうした

補償しました

ほしょうしました

Past negative

補償しなかった

ほしょうしなかった

補償しませんでした

ほしょうしませんでした

Te-form

補償して

ほしょうして

補償しまして

ほしょうしまして

Potential

補償できる

ほしょうできる

補償できます

ほしょうできます

Potential negative

補償できない

ほしょうできない

補償できません

ほしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.