(ひだり) — bên trái, trái

ひだり bên trái
Tần suất #814 Lớp 1 1 ký tự no-adjective

hidari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trái
  • trái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.