満足 (まんぞく) — thỏa mãn, mãn túc

まんぞく thỏa mãn
Tần suất #815 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

manzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thỏa mãn
  • mãn túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.