(ひがし) — phía đông, đông

ひがし phía đông
Tần suất #1186 Lớp 2 1 ký tự noun

higashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía đông
  • đông

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.