控える (ひかえる) — kiềm chế, ghi lại, đợi sẵn

ひかえる kiềm chế
Tần suất #3035 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

hikaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiềm chế
  • ghi lại
  • đợi sẵn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.