控訴 (こうそ) — kháng cáo, khống tố
控訴
kháng cáo
Tần suất #3210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouso
こうそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうそ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 控訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kháng cáo
- khống tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
控訴する こうそする |
控訴します こうそします |
| Present negative |
控訴しない こうそしない |
控訴しません こうそしません |
| Past |
控訴した こうそした |
控訴しました こうそしました |
| Past negative |
控訴しなかった こうそしなかった |
控訴しませんでした こうそしませんでした |
| Te-form |
控訴して こうそして |
控訴しまして こうそしまして |
| Potential |
控訴できる こうそできる |
控訴できます こうそできます |
| Potential negative |
控訴できない こうそできない |
控訴できません こうそできません |