Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

控訴 (こうそ) — kháng cáo, khống tố

控こう訴そ kháng cáo
Tần suất #3210 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouso

こうそ
Pitch こうそ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 控訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kháng cáo
  • khống tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

控訴する

こうそする

控訴します

こうそします

Present negative

控訴しない

こうそしない

控訴しません

こうそしません

Past

控訴した

こうそした

控訴しました

こうそしました

Past negative

控訴しなかった

こうそしなかった

控訴しませんでした

こうそしませんでした

Te-form

控訴して

こうそして

控訴しまして

こうそしまして

Potential

控訴できる

こうそできる

控訴できます

こうそできます

Potential negative

控訴できない

こうそできない

控訴できません

こうそできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.