控訴 (こうそ) — kháng cáo, khống tố

こう kháng cáo
Tần suất #3210 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kháng cáo
  • khống tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.