控除 (こうじょ) — khấu trừ, miễn trừ
控除
khấu trừ
Tần suất #3977
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koujo
こうじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 控除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khấu trừ
- miễn trừ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
控除する こうじょする |
控除します こうじょします |
| Present negative |
控除しない こうじょしない |
控除しません こうじょしません |
| Past |
控除した こうじょした |
控除しました こうじょしました |
| Past negative |
控除しなかった こうじょしなかった |
控除しませんでした こうじょしませんでした |
| Te-form |
控除して こうじょして |
控除しまして こうじょしまして |
| Potential |
控除できる こうじょできる |
控除できます こうじょできます |
| Potential negative |
控除できない こうじょできない |
控除できません こうじょできません |