Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

控除 (こうじょ) — khấu trừ, miễn trừ

控こう除じょ khấu trừ
Tần suất #3977 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koujo

こうじょ
Pitch こうじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 控除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khấu trừ
  • miễn trừ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

控除する

こうじょする

控除します

こうじょします

Present negative

控除しない

こうじょしない

控除しません

こうじょしません

Past

控除した

こうじょした

控除しました

こうじょしました

Past negative

控除しなかった

こうじょしなかった

控除しませんでした

こうじょしませんでした

Te-form

控除して

こうじょして

控除しまして

こうじょしまして

Potential

控除できる

こうじょできる

控除できます

こうじょできます

Potential negative

控除できない

こうじょできない

控除できません

こうじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.