貧困 (ひんこん) — nghèo đói, bần khốn, khốn cùng

ひんこん nghèo đói
Tần suất #3304 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hinkon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghèo đói
  • bần khốn
  • khốn cùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.