久々 (ひさびさ) — lâu lắm rồi, đã lâu

びさ lâu lắm rồi
Tần suất #2238 Lớp 5 2 ký tự na-adjective

hisabisa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâu lắm rồi
  • đã lâu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.