為替 (かわせ) — hối đoái, lệnh chuyển tiền

為替 hối đoái
Tần suất #2237 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

kawase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hối đoái
  • lệnh chuyển tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.