浸る (ひたる) — đắm mình, ngâm trong

ひた đắm mình
Tần suất #5274 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

hitaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đắm mình
  • ngâm trong

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.